HƯỚNG DẪN GỬI BÀI
1. Phạm vi và loại bài báo
Tạp chí Khoa học và Công nghệ Trường Đại học Công nghệ Đông Á công bố các công trình nghiên cứu thuộc các lĩnh vực:
- Khoa học cơ bản, Kỹ thuật và Công nghệ
- Khoa học Kinh tế và Xã hội
- Khoa học Sức khỏe
- Khoa học Giáo dục
Tạp chí tiếp nhận các loại bài sau:
1.1. Bài nghiên cứu gốc (Original Research Articles)
Trình bày kết quả nghiên cứu mới, có đóng góp rõ ràng về học thuật hoặc giá trị ứng dụng thực tiễn. Bài nghiên cứu cần nêu rõ mục tiêu, phương pháp, kết quả và ý nghĩa khoa học của công trình.
1.2. Bài tổng quan (Review Articles)
Phân tích, tổng hợp có hệ thống các nghiên cứu đã công bố; chỉ ra xu hướng nghiên cứu, khoảng trống học thuật và định hướng phát triển tiếp theo của lĩnh vực.
Bài gửi phải là công trình nguyên gốc, chưa từng công bố dưới bất kỳ hình thức nào và không đang được xem xét đồng thời tại tạp chí khác.
2. Chính sách truy cập mở và phí xuất bản
Tạp chí áp dụng mô hình Truy cập mở (Open Access) nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận rộng rãi đối với tri thức khoa học.
- Toàn văn bài báo được cung cấp miễn phí ngay sau khi xuất bản.
- Tạp chí không thu phí nộp bài, phí phản biện hoặc phí xuất bản (Article Processing Charges – APC).
- Không áp dụng bất kỳ khoản phí ẩn hoặc phí bổ sung sau khi bài được chấp nhận.
Chính sách này nhằm bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong hoạt động xuất bản khoa học.
3. Cấu trúc bài báo (theo chuẩn IMRAD)
Bài báo được khuyến nghị trình bày theo cấu trúc IMRAD và bao gồm các thành phần sau:
3.1. Tiêu đề (Title)
Tiêu đề cần ngắn gọn, chính xác, phản ánh đúng nội dung nghiên cứu.
3.2. Thông tin tác giả
Bao gồm:
- Họ tên đầy đủ của từng tác giả
- Đơn vị công tác
- Địa chỉ email của tác giả liên hệ
- ORCID (khuyến khích cung cấp để tăng tính nhận diện học thuật quốc tế)
3.3. Tóm tắt (Abstract)
- Độ dài: 250–350 từ
- Trình bày ngắn gọn mục tiêu nghiên cứu, phương pháp, kết quả chính và kết luận
- Cần có tóm tắt (Abstract) bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh.
3.4. Từ khóa (Keywords)
- Tối đa 07 từ khóa, tối thiểu 3 từ khóa, phân tách nhau bằng dấu phẩy, theo thứ tự Alphabet
- Cỡ chữ 12, viết in nghiêng
- Nên phản ánh đúng nội dung và lĩnh vực nghiên cứu
3.5. Giới thiệu (Introduction)
Trình bày bối cảnh nghiên cứu, tổng quan tài liệu liên quan, khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu của công trình.
3.6. Phương pháp (Methods)
Mô tả rõ:
- Thiết kế nghiên cứu
- Đối tượng và dữ liệu nghiên cứu
- Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu
- Phương pháp phân tích
Phần này cần đủ chi tiết để người khác có thể tái lập nghiên cứu khi cần.
3.7. Kết quả (Results)
Trình bày rõ ràng, logic và khách quan các phát hiện từ nghiên cứu. Có thể sử dụng bảng, hình minh họa để làm rõ kết quả.
3.8. Thảo luận (Discussion)
Phân tích ý nghĩa khoa học của kết quả, so sánh với các nghiên cứu trước đó, nêu rõ hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng phát triển tiếp theo.
3.9. Kết luận (Conclusion)
Tóm tắt các phát hiện chính và đóng góp của nghiên cứu.
3.10. Các mục bổ sung
- Lời cảm ơn (nếu có)
- Tuyên bố xung đột lợi ích
- Tuyên bố nguồn tài trợ (nếu có)
- Vai trò đóng góp của tác giả (CRediT)
3.11. Tài liệu tham khảo
4. Yêu cầu định dạng bản thảo
Bản thảo cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Định dạng Microsoft Word (.doc, .docx)
- Khổ giấy A4, lề trái: 3 cm, lề phải: 2 cm; trên: 3 cm; dưới: 2 cm.
- Font: Times New Roman
- Cỡ chữ: 12
- Giãn dòng: 1.5; cách đoạn phía trên (before) 6 pt và 0 phía dưới (after)
- Độ dài tối đa: 20 trang (đã bao gồm tài liệu tham khảo)
- Tab lùi 1 cm, canh lề thẳng hai bên
- Trích dẫn và tài liệu tham khảo theo chuẩn IEEE.
Bảng và hình phải có:
- Tiêu đề rõ ràng
- Đánh số thứ tự
- Ghi nguồn nếu sử dụng dữ liệu thứ cấp
5. Quy trình xử lý và phản biện
5.1. Sơ duyệt ban đầu (Initial Editorial Screening)
Sau khi bản thảo được nộp thông qua hệ thống quản lý trực tuyến của Tạp chí, Ban Biên tập tiến hành sơ duyệt nhằm đánh giá mức độ phù hợp trước khi chuyển sang giai đoạn phản biện khoa học.
Nội dung sơ duyệt bao gồm:
- Sự phù hợp của bản thảo với tôn chỉ, mục đích và phạm vi công bố của Tạp chí;
- Tính đầy đủ của hồ sơ nộp bài và việc tuân thủ "Hướng dẫn tác giả";
- Hình thức trình bày, cấu trúc bài báo, cách trích dẫn và danh mục tài liệu tham khảo;
- Kiểm tra mức độ tương đồng bằng phần mềm phát hiện trùng lặp nhằm bảo đảm tính nguyên gốc của công trình;
- Kiểm tra việc tuân thủ các quy định về đạo đức nghiên cứu và đạo đức xuất bản, bao gồm quyền tác giả, xung đột lợi ích, nguồn tài trợ nghiên cứu và các yêu cầu đạo đức đối với nghiên cứu có đối tượng là con người hoặc động vật (nếu có).
Trong giai đoạn này, Ban Biên tập có thể yêu cầu tác giả chỉnh sửa hoặc bổ sung hồ sơ trước khi chuyển sang phản biện. Những bản thảo không đáp ứng yêu cầu hoặc không phù hợp với phạm vi công bố của Tạp chí có thể bị từ chối mà không đưa vào phản biện.
Tác giả sẽ nhận được kết quả sơ duyệt trong thời gian thông thường không quá 09 ngày làm việc kể từ khi hoàn tất việc nộp hồ sơ.
5.2. Phản biện khoa học (Peer Review)
Tạp chí áp dụng quy trình phản biện kín hai chiều (Double-blind Peer Review) nhằm bảo đảm tính khách quan, công bằng và minh bạch trong quá trình đánh giá. Danh tính của tác giả và phản biện được giữ bí mật trong toàn bộ quá trình phản biện.
Mỗi bản thảo được gửi tới ít nhất hai phản biện độc lập có chuyên môn phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu. Các phản biện đánh giá bài báo dựa trên các tiêu chí sau:
- Tính mới và ý nghĩa khoa học của nghiên cứu;
- Sự phù hợp với phạm vi và định hướng của Tạp chí;
- Tính hợp lý của phương pháp nghiên cứu;
- Độ tin cậy của kết quả và các phân tích;
- Giá trị học thuật và khả năng ứng dụng của công trình;
- Chất lượng trình bày, lập luận và hệ thống tài liệu tham khảo.
Thời gian phản biện thông thường không quá 60 ngày kể từ ngày phản biện viên chấp nhận lời mời phản biện.
Trong trường hợp cần thiết hoặc khi có sự khác biệt đáng kể giữa các ý kiến phản biện, Ban Biên tập có thể mời phản biện độc lập thứ ba để có thêm cơ sở đánh giá trước khi đưa ra quyết định.
5.3. Chỉnh sửa bản thảo
Căn cứ trên ý kiến của các phản biện và Ban Biên tập, tác giả có trách nhiệm chỉnh sửa, bổ sung hoặc giải trình các nội dung theo yêu cầu trong thời gian quy định. Khi nộp lại bản thảo, tác giả cần gửi kèm bản giải trình (Response to Reviewers), trong đó nêu rõ từng nội dung đã chỉnh sửa hoặc lý do không tiếp thu (nếu có).
Đối với các bản thảo cần sửa chữa lớn (Major Revision), Ban Biên tập có thể tiếp tục gửi bản thảo đã chỉnh sửa đến các phản biện ban đầu hoặc phản biện mới để đánh giá lại trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
5.4. Quyết định xuất bản
Sau khi hoàn tất quá trình phản biện và chỉnh sửa, Ban Biên tập tổng hợp ý kiến phản biện để trình Tổng Biên tập hoặc người được Tổng Biên tập ủy quyền xem xét và quyết định.
Kết quả xử lý bản thảo có thể thuộc một trong các trường hợp sau:
- Chấp nhận đăng (Accept);
- Chấp nhận đăng sau khi chỉnh sửa (Accept with Minor Revisions);
- Yêu cầu chỉnh sửa và phản biện lại (Major Revisions and Re-review);
- Từ chối đăng (Reject).
Quyết định xuất bản được đưa ra dựa trên chất lượng khoa học, tính mới, giá trị học thuật, kết quả phản biện và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn của Tạp chí, không phụ thuộc vào quốc tịch, giới tính, học hàm, học vị, đơn vị công tác hay bất kỳ yếu tố ngoài học thuật nào của tác giả.
Quyết định của Tổng Biên tập là quyết định cuối cùng đối với mỗi bản thảo.
5.5. Biên tập và xuất bản
Sau khi được chấp nhận, bản thảo được chuyển sang giai đoạn biên tập xuất bản, bao gồm:
- Biên tập ngôn ngữ và kỹ thuật trình bày;
- Chuẩn hóa tài liệu tham khảo và thông tin thư mục;
- Dàn trang theo mẫu của Tạp chí;
- Hiệu đính và xác nhận bản in thử (Proofreading) với tác giả trước khi xuất bản.
Sau khi hoàn tất các bước trên, mỗi bài báo được cấp DOI (Digital Object Identifier) và xuất bản trên phiên bản điện tử của Tạp chí. Các bài báo cũng được sắp xếp vào số báo tương ứng theo kế hoạch xuất bản định kỳ của Tạp chí.
5.6. Công bố và lưu trữ
Tạp chí thực hiện mô hình truy cập mở hoàn toàn (Diamond Open Access), theo đó toàn văn bài báo được công bố trực tuyến và cung cấp miễn phí cho mọi độc giả ngay sau khi xuất bản. Tác giả không phải nộp phí nộp bài hoặc phí xử lý bài báo (Article Processing Charge – APC).
Các bài báo được lưu trữ trên hệ thống của Tạp chí nhằm bảo đảm khả năng truy cập, tra cứu, trích dẫn và khai thác lâu dài. Thông tin thư mục và DOI của bài báo được duy trì ổn định để phục vụ việc phổ biến và kết nối với các cơ sở dữ liệu khoa học trong nước và quốc tế.
6. Đạo đức xuất bản
Tạp chí tuân thủ các nguyên tắc của Ủy ban Đạo đức Xuất bản (COPE).
Tác giả phải bảo đảm:
- Không đạo văn hoặc tự đạo văn
- Không làm sai lệch hoặc giả mạo dữ liệu
- Không công bố trùng lặp
- Công bố đầy đủ xung đột lợi ích và nguồn tài trợ
Đối với nghiên cứu liên quan đến con người hoặc động vật, tác giả phải cung cấp thông tin về phê duyệt đạo đức nghiên cứu theo quy định hiện hành.
7. Tiêu chuẩn tư cách tác giả (Theo ICMJE)
Một cá nhân được công nhận là tác giả khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Có đóng góp đáng kể vào ý tưởng, thiết kế, thu thập hoặc phân tích dữ liệu
- Tham gia soạn thảo hoặc chỉnh sửa nội dung học thuật quan trọng
- Phê duyệt phiên bản cuối cùng của bản thảo
- Đồng ý chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung công bố
Những đóng góp mang tính kỹ thuật đơn lẻ hoặc hỗ trợ hành chính không đủ điều kiện ghi nhận tư cách tác giả.
8. Vai trò đóng góp của tác giả (CRediT)
Tạp chí áp dụng hệ thống phân loại đóng góp CRediT (Contributor Roles Taxonomy) nhằm minh bạch vai trò cụ thể của từng tác giả trong quá trình thực hiện nghiên cứu và viết bài.
Tác giả liên hệ có trách nhiệm khai báo chính xác vai trò của từng tác giả khi nộp bài. Mỗi tác giả có thể đảm nhiệm một hoặc nhiều vai trò sau:
Conceptualization – Xây dựng ý tưởng và mục tiêu nghiên cứu
Methodology – Thiết kế phương pháp nghiên cứu
Investigation – Thực hiện nghiên cứu, thu thập dữ liệu
Data Curation – Xử lý, quản lý và chuẩn hóa dữ liệu
Formal Analysis – Phân tích và diễn giải dữ liệu
Writing – Original Draft – Soạn thảo bản thảo ban đầu
Writing – Review & Editing – Chỉnh sửa và hoàn thiện bản thảo
Supervision – Giám sát và định hướng học thuật
Funding Acquisition – Huy động và quản lý nguồn tài trợ
Việc khai báo vai trò đóng góp phải phản ánh đúng thực tế và phù hợp với tiêu chuẩn tư cách tác giả của Tạp chí.
9. Chính sách sử dụng Trí tuệ nhân tạo (AI)
AI không được ghi là tác giả của bài báo. Nghiêm cấm sử dụng AI để:
- Tạo dữ liệu nghiên cứu giả
- Thao túng kết quả
- Tạo tài liệu tham khảo không tồn tại
Tác giả phải khai báo việc sử dụng AI (nếu có) và chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung bài báo.
10. Chính sách dữ liệu nghiên cứu
Tạp chí khuyến khích tác giả chia sẻ dữ liệu nghiên cứu nhằm tăng tính minh bạch và khả năng tái lập.
Nếu dữ liệu không thể công bố vì lý do bảo mật hoặc đạo đức, tác giả phải nêu rõ lý do trong bài báo.
11. Khiếu nại và rút bài
Tác giả có quyền khiếu nại quyết định biên tập trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo.
Trong trường hợp phát hiện vi phạm đạo đức xuất bản, Tạp chí có thể:
- Yêu cầu chỉnh sửa
- Công bố thông báo quan ngại
- Rút bài
Quy trình xử lý tuân thủ hướng dẫn của COPE.
12. Bản quyền và lưu trữ
Tác giả giữ bản quyền đối với bài báo của mình.
Khi bài được chấp nhận đăng, tác giả đồng ý cấp quyền xuất bản và phân phối cho Tạp chí dưới hình thức in và trực tuyến.
Mỗi bài báo được cấp DOI và được lưu trữ nhằm đảm bảo khả năng truy cập lâu dài.


